In Tốc Độ Cao và Hiệu Suất Ổn Định
Với tốc độ in 33 trang/phút (A4) và 35 trang/phút (Letter), BP4202DN đáp ứng tốt các nhu cầu in ấn khối lượng lớn. Máy in hỗ trợ in hai mặt tự động với tốc độ 15 trang/phút, tiết kiệm giấy và chi phí. Thời gian trang đầu tiên chỉ khoảng 8,5 giây, giúp văn phòng sẵn sàng in tức thì. Máy tương thích với nhiều ngôn ngữ in phổ biến như PCL5e, PCL6, PS3, GDI và PDF1.7.
Kết Nối Linh Hoạt và Thiết Lập Nhanh
Pantum BP4202DN hỗ trợ USB và mạng LAN (Ethernet), giúp kết nối dễ dàng trong môi trường văn phòng. Các model có Wi-Fi còn cho phép in qua điểm phát sóng mà không cần mạng. Cài đặt driver một bước giúp máy sẵn sàng in ngay, đồng thời tương thích với nhiều hệ điều hành: Windows, MacOS, Ubuntu, Android, HarmonyOS và iOS.
Xử Lý Giấy Đa Dạng và In Liên Tục
Máy in Pantum BP4202DN xử lý nhiều loại giấy từ giấy thường, giấy dày, giấy nhãn, phong bì đến giấy trong suốt, với trọng lượng từ 60–200 g/m². Khay giấy vào chứa 250 tờ, khay ra 120 tờ, đảm bảo công việc in liên tục. Thiết kế nâng cấp bộ sấy và bộ xử lý giấy giúp máy in liên tục đến 200.000 trang với tỷ lệ kẹt giấy cực thấp dưới 0,02‰, đảm bảo năng suất cao và hạn chế gián đoạn.
Hộp Mực Dung Lượng Lớn – Tiết Kiệm Chi Phí
BP4202DN sử dụng hộp mực dung lượng cao, có thể in tối đa 11.000 trang, giúp giảm chi phí cho mỗi trang in và giảm tần suất thay thế vật tư. Cụm trống tiêu chuẩn có tuổi thọ 25.000 trang, đảm bảo bản in đồng nhất và chất lượng cao trong thời gian dài.
Thông Số Kỹ Thuật
| Màn hình | 2-line LCD |
| Tốc độ xử lý | 800 MHz |
| Bộ nhớ | 256 MB |
| Kết nối | USB 2.0, LAN Ethernet (10/100 Base-Tx), IEEE 802.3az (EEE) |
| Công suất khuyến nghị | 1.000–10.000 trang/tháng |
| Công suất tối đa | 80.000 trang/tháng |
| Nguồn điện | 110–240 VAC |
| Điện năng tiêu thụ | In ≤525W, Chờ ≤50W, Ngủ ≤1W, Tắt ≤0,4W |
| Độ ồn | In ≤52dB, Chờ ≤30dB |
| Khay giấy vào | 250 tờ |
| Khay giấy ra | 120 tờ |
| Loại giấy | Plain, Thick, Transparency, Cardstock, Label, Envelope, Thin |
| Trọng lượng máy | 7,2 kg (không hộp mực) |
| Kích thước máy | 370 x 333 x 218 mm |
| Tốc độ in | 33 trang/phút (A4), 35 trang/phút (Letter) |
| Tốc độ in hai mặt | 15 trang/phút |
| Thời gian trang đầu tiên | ≤8,5 giây |
| Ngôn ngữ in | PCL5e, PCL6, PS3, GDI, PDF1.7 |
| In di động | AirPrint, Mopria, Pantum App |
| Hộp mực | TO-4202H: 3.000 trang; TO-4202X: 6.000 trang; TO-4202U: 11.000 trang |
| Cụm trống | DO-4202: 25.000 trang |