Thiết kế hoạt động của XP-T80L
- Máy được thiết kế siêu gọn gàng và tiện lợi, kích thước nhỏ gọn nên việc lắp đặt tại quầy tính tiền dễ dàng và thuận tiện hơn bao giờ hết
- Máy được tích hợp nút mở nắp bên hông và nút nguồn tiện lợi giúp cho việc thao tác mở máy và thay giấy đơn giản và nhanh chóng
Cổng kết nối và khả năng tương thích
Máy in hoá đơn Xprinter XP-T80L kết nối cổng USB và LAN có thể sử dụng tiện lợi hơn,làm máy in nhà bếp, máy in order
Người dùng kết nối một đầu của máy in với cục Modem Wifi bằng dây cáp mạng Lan. Sau đó thiết bị có thể in hóa đơn từ xa thông qua các thiết bị điện tử như laptop, điện thoại, tablet... đã được kết nối internet cùng chung mạng của cục Moderm.
- Máy có thể cài đặt Driver trên WIN 7, 10, 11 và đặc biệt cài driver trên IOS
- Máy sử dụng được với tất cả các phần mềm bán hàng hiện nay như : kiotviet , pos365, thuần việt, sapo ...
Đặc điểm kỹ thuật
| Đặc điểm In ấn | |
| Phương pháp in | Áp nhiệt trực tiếp |
| Chiều rộng in | 72mm |
| Mật độ in | 576 điểm / dòng hoặc 512 điểm / dòng |
| Tốc độ in | 230 mm / giây |
| Loại giao diện | USB+LAN |
| Khổ giấy | Khổ 79,5 ± 0,5mm |
| Đường kính cuộn giấy | Tối đa 80mm |
| Giãn cách dòng | 3,75mm (khoảng cách dòng có thể được điều chỉnh bằng lệnh) |
| Số cột | Giấy 80mm: Phông chữ A – 42 hoặc 48 cột / Phông chữ B – 56 hoặc 64 cột / Giản thể, Truyền thống – 21 hoặc 24 cột |
| Kích thước ký tự | Ký tự ANK, Phông chữ A: 1,5 × 3,0 mm (12 × 24 điểm) Phông chữ B: 1,1 × 2,1 mm (9 × 17 điểm) Đơn giản / Truyền thống: 3,0 × 3,0 mm (24 × 24 điểm) |
Ký tự mã vạch | |
| Ký tự mở rộng | PC437 (Std.Europe), (Katakana), PC850 (Đa ngôn ngữ), PC860 (Bồ Đào Nha), PC863 (Canada), PC865 (Bắc Âu), (Tây Âu), (Hy Lạp), (Do Thái), (Đông Âu), ( Iran), (WPC1252), PC866 (Cyrillic # 2), PC852 (Latin2), (PC858), (IranII), (Latvia), (Ả Rập), (PT1511251), TCVN3 |
| Mã vạch một chiều | UPC-A / UPC-E / JAN13 (EAN13) / JAN8 (EAN8) / CODE39 / ITF / CODABAR / CODE93 / CODE128 |
| Dao cắt | |
| Cắt tự động | Không đứt rời |
| Bộ nhớ đệm | |
| Bộ đệm đầu vào | 256k byte |
| NV Flash | 256k byte |
| Nguồn cấp | |
| Bộ chuyển đổi điện | Đầu vào: AC 100-240V, 50 ~ 60Hz |
| Nguồn cấp | Đầu ra: DC 24V / 2A |
| Nguồn kích két | DC 24V / 1A |
| Đặc điểm vật lý | |
| Trọng lượng | 0,76kg |
| Kích thước | 180 * 145 * 130mm (Dài × Rộng × Cao) |
| Yêu cầu môi trường | |
| Làm việc | Nhiệt độ: 0 ~ 45 ℃, Độ ẩm: 10 ~ 80% (không ngưng tụ) |
| Lưu trữ | Nhiệt độ: -10 ~ 60 ℃, Độ ẩm: 10 ~ 90% |
| Tuổi thọ | |
| Dao cắt | 1 triệu lần |
| Đầu in | 100 km |