Tần số quét 144Hz và thời gian phản hồi 1ms (MPRT)
Màn hình Philips 24E2G2200/71 sở hữu tốc độ làm tươi lên đến 144Hz, cho phép hiển thị các khung hình chuyển động nhanh một cách trơn tru, giảm thiểu tối đa hiện tượng nhòe ảnh. Kết hợp cùng thời gian phản hồi 1ms (MPRT), Philips 24E2G2200/71 mang đến trải nghiệm điều khiển tức thì, giúp bạn phản xạ nhanh chóng trong các tựa game FPS, đua xe hay đối kháng đỉnh cao.
Tấm nền IPS với góc nhìn rộng và màu sắc trung thực
Nhờ trang bị tấm nền IPS cao cấp, màn hình Philips 24E2G2200/71 tái hiện dải màu rực rỡ và chân thực, đáp ứng tốt cả nhu cầu giải trí lẫn đồ họa nhẹ. Góc nhìn rộng 178 độ giúp hình ảnh trên Philips 24E2G2200/71 không bị biến đổi màu sắc dù bạn quan sát từ các góc độ khác nhau, đảm bảo trải nghiệm thị giác luôn đồng nhất.
Công nghệ Ultra Wide-Color và bảo vệ mắt toàn diện
Màn hình Philips 24E2G2200/71 tích hợp công nghệ Ultra Wide-Color giúp mở rộng dải màu, cho hình ảnh sống động và tự nhiên hơn bao giờ hết. Bên cạnh đó, các tính năng bảo vệ mắt như LowBlue Mode và Flicker-Free trên Philips 24E2G2200/71 sẽ giúp giảm tình trạng mỏi mắt, khô mắt khi bạn tập trung vào màn hình trong thời gian dài để leo rank hoặc làm việc.
Thông số kỹ thuật
| Kết nối | |
|---|---|
| Cổng kết nối | DisplayPort 1.4 x1 HDMI 1.4 x1 |
| Âm thanh | Audio Out |
| HDCP | HDCP 1.4 (HDMI/DP) |
| Kích thước & Trọng lượng | |
| Kích thước không chân đế | 544 x 319 x 32 mm |
| Khối lượng đóng gói | 4.45 kg |
| Khối lượng không chân đế | 2.18 kg |
| Kích thước đóng gói | 610 x 378 x 126 mm |
| Kích thước kèm chân đế | 544 x 413 x 180 mm |
| Khối lượng kèm chân đế | 2.46 kg |
| Thông tin chung | |
| Thương hiệu | Philips |
| Loại sản phẩm | Màn hình Full HD IPS 144Hz |
| Tên sản phẩm | Màn hình Gaming Philips 24E2G2200/71 | 24 inch / FHD / IPS / 144Hz / HDR10 |
| Điều kiện vận hành | |
| Độ ẩm hoạt động | 20% - 80% |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 đến 40°C |
| Độ cao hoạt động | Non-operation: +40.000 ft (12.192m) Operation: +12.000 ft (3.658m) |
| MTBF | 50.000 giờ (không bao gồm đèn nền) |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20 đến 60°C |
| Tiện ích | |
| Phím chức năng | Menu SmartImage Input Brightness Power On/Off |
| Tiện ích khác | Kensington Lock VESA Mount 100x100mm |
| Tương thích Plug & Play | sRGB DDC/CI Mac OS X Windows 11 / 10 |
| Hình ảnh / Hiển thị | |
| Độ phân giải tối đa | 1920 x 1080 @ 144Hz |
| Tần số quét | 30 KHz - 160 KHz (Ngang) 48 Hz - 144 Hz (Dọc) |
| Kích thước màn hình | 23.8 inch / 60.5 cm |
| Vùng hiển thị hiệu quả | 527.04 (Ngang) x 296.46 (Dọc) mm |
| Mật độ điểm ảnh | 93 PPI |
| Tỷ lệ tương phản | 1500:1 |
| Tấm nền | IPS technology |
| Độ sáng | 300 cd/m² |
| Thời gian phản hồi | 4 ms (Gray to Gray) 0.5 ms MPRT |
| Lớp phủ màn hình | Anti-Glare / 3H / Haze 25% |
| HDR | HDR10 |
| sRGB | Có |
| EasyRead | Có |
| LowBlue Mode | Có |
| Số màu hiển thị | 16.7 triệu màu |
| Flicker-Free | Có |
| SmartContrast | Mega Infinity DCR |
| Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
| Khoảng cách điểm ảnh | 0.2745 x 0.2745 mm |
| Công nghệ hình ảnh | SmartImage |
| Adaptive Sync | Có |
| Góc nhìn | 178º (Ngang) / 178º (Dọc) |
| Đèn nền | W-LED system |
| Thiết kế | |
| Bề mặt | Textured |
| Màu sắc | Đen |
| Chân đế | |
| Độ nghiêng | -5 / 20 độ |
| Nguồn điện | |
| Công suất hoạt động | 14.3W (typ.) |
| Chế độ chờ | 0.5W (typ.) |
| Nguồn cấp | External / 100-240VAC / 50-60Hz |
| LED nguồn | Standby mode - White (blinking) Operation - White |
| Chế độ tắt | 0.3W (typ.) |
| Tính bền vững & Chứng nhận | |
| Chứng nhận | CB / CE Mark / PSB / CEL / CCC / CECP / BSMI / UKCA / EMF / FCC / ICES-003 |
| Vật liệu đóng gói tái chế | 1 |
| Tiêu chuẩn môi trường | RoHS |