Ngoại Hình Tinh Tế và Di Động Tối Ưu
Ngay từ cái nhìn đầu tiên, HP Elitebook 830 G11 Ultra 7 gây ấn tượng bởi sự tối giản và sang trọng. HP tiếp tục sử dụng hợp kim magie cao cấp cho khung máy, mang lại cảm giác chắc chắn, bền bỉ nhưng vô cùng nhẹ. Với trọng lượng chỉ khoảng 1.28 kg và độ dày khi đóng máy chưa đến 2 cm, bạn sẽ hầu như không cảm thấy sự hiện diện của nó trong balo khi di chuyển cả ngày. So với thế hệ tiền nhiệm G10, G11 vẫn giữ ngôn ngữ thiết kế đặc trưng nhưng có những đường nét tinh tế hơn, gọn gàng hơn.
Bàn Phím, Trackpad và Cổng Kết Nối
Bàn phím: Bàn phím HP Elitebook luôn là một điểm sáng. Hành trình phím sâu, lực nhấn vừa phải và độ nảy tốt giúp giảm thiểu mệt mỏi khi gõ văn bản trong thời gian dài. Đèn nền LED giúp làm việc trong điều kiện thiếu sáng trở nên dễ dàng. Trải nghiệm gõ trên HP Elitebook 830 G11 Core Ultra 7 gần như không có gì để chê trách.
Trackpad: Trackpad rộng rãi, được phủ kính mịn cho khả năng vuốt chạm chính xác, hỗ trợ đầy đủ các cử chỉ đa điểm. Con trỏ chuột di chuyển mượt mà, phản hồi nhanh.
Cổng kết nối: Một lợi thế lớn của dòng Elitebook là sự đầy đủ cổng kết nối. Bạn vẫn có 2 cổng USB-A truyền thống, bên cạnh 2 cổng Thunderbolt 4 đa năng. Điều này giúp bạn kết nối trực tiếp với các thiết bị ngoại vi mà không cần đến hub chuyển đổi, một điểm cộng lớn so với một số đối thủ hiện nay.
Thông số kỹ thuật
Bộ vi xử lý | |
Công nghệ CPU | Intel® Core™ Ultra 7 165U |
Số nhân | 10 |
Số luồng | 14 |
Tốc độ tối đa | upto 4.90 GHz |
Bộ nhớ đệm | 12 MB |
Bộ nhớ trong (RAM) | |
RAM | 32GB |
Loại RAM | LPDDR5x |
Tốc độ Bus RAM | 7500 |
Số khe cắm | - |
Hỗ trợ RAM tối đa | - |
Ổ cứng | |
Dung lượng | 512 GB PCIe® Gen4 NVMe™ TLC M.2 SSD |
Tốc độ vòng quay |
|
Khe cắm SSD mở rộng | - |
Ổ đĩa quang (ODD) | Không có |
Màn hình | |
Kích thước màn hình | 13.3 inch |
Độ phân giải | FHD+ |
Tần số quét | - |
Công nghệ màn hình | touch, IPS, anti-glare, 400 nits, low power, 100% sRGB |
Đồ Họa (VGA) | |
Card màn hình | Intel Graphics |
Kết nối (Network) | |
Wireless | Intel® Wi-Fi 6E AX211 (2x2) |
LAN | - |
Bluetooth | Bluetooth® 5.3 |
Bàn phím , Chuột | |
Kiểu bàn phím | Bàn phím tiêu chuẩn, đèn nền bàn phím |
Chuột | Cảm ứng đa điểm |
Giao tiếp mở rộng | |
Kết nối USB | 2 Thunderbolt™ 4 with USB Type-C® 40Gbps signaling rate (USB Power Delivery, DisplayPort™ 1.4); 2 USB Type-A 5Gbps signaling rate (1 charging, 1 power); 1 HDMI 2.1; 1 stereo headphone/microphone combo jack;HDMI cable sold separately. |
Kết nối HDMI/VGA | - |
Tai nghe | 1 stereo headphone/microphone combo jack |
Camera | 5 MP camera with integrated dual array microphones |
Card mở rộng | - |
LOA | 2 Loa |
Kiểu Pin | 3-cell, 56 Wh |
Sạc pin | Đi kèm |
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm | Windows 11 Pro |
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | 30 x 21.61 x 0.8 ~ 1.62 cm |
Trọng Lượng | 1.31kg |
Màu sắc | Bạc |