Hiệu Năng Vượt Trội, Bảo Mật Toàn Diện
Trái tim của máy là bộ vi xử lý Intel® Core™ i5-1345U thế hệ 13, mang lại hiệu năng mạnh mẽ để xử lý mượt mà các tác vụ đa nhiệm và ứng dụng kinh doanh phức tạp.
Tuy nhiên, điểm sáng giá nhất của phiên bản này chính là dung lượng 16GB RAM. Nâng cấp quan trọng này mang lại khả năng đa nhiệm ở một đẳng cấp khác, cho phép bạn chạy đồng thời nhiều ứng dụng nặng mà không gặp bất kỳ trở ngại nào. Kết hợp với ổ cứng 512GB SSD, mọi thao tác khởi động và truy xuất dữ liệu đều diễn ra tức thì.
Điều làm nên sự khác biệt của EliteBook 640 G10 nằm ở các lớp bảo mật cấp doanh nghiệp. Sự kết hợp giữa cảm biến vân tay (Fingerprint) và đầu đọc thẻ thông minh (Smart Card reader) cung cấp các lớp xác thực mạnh mẽ, bảo vệ dữ liệu nhạy cảm của bạn một cách tối đa.
Thông số kỹ thuật
| Chất liệu | Nhựa |
| Màu sắc | Bạc |
| Chipset | Intel® |
| Công nghệ (CPU) | 13th Generation Intel® Core™ i5 processor |
| Loại CPU | Intel® Core™ i5 1345U (10 Cores, 12 Threads, 1.6 GHz Base, 4.7 GHz Turbo, 12MB Cache) |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home Single Language |
| Số Ram | 1 x 16 GB |
| Tốc độ buss Ram | 3200 |
| Số khe Ram | 2 |
| Nâng cấp Ram tối đa | 64GB |
| Card đồ họa (VGA) | Intel® Iris® Xᵉ Graphics |
| Kích thước màn hình | 14" |
| Loại màn hình | IPS, narrow bezel, anti-glare |
| Độ phân giải màn hình | FHD (1920 x 1080) |
| Độ sáng màn hình | 250 nits |
| Độ phủ màu màn hình | 45% NTSC |
| Âm thanh | Dual stereo speakers, dual array microphones |
| Bảo mật | Fingerprint sensor |
| Kết nối không dây | Intel® Wi-Fi 6E AX211 (2x2) and Bluetooth® 5.3 wireless card |
| Cổng giao tiếp | 2 x SuperSpeed USB Type-A 5Gbps signaling rate (1 charging); 1 x Thunderbolt™ 4 with USB4™ Type-C® 40Gbps signaling rate (USB Power Delivery, DisplayPort™ 1.4) 1 x HDMI 2.0 1 x Smartcard reader 1 x headphone/microphone combo |
| Bàn phím laptop | HP Premium Keyboard – spill-resistant, backlit keyboard |
| Webcam | 720p HD camera |
| PIN/Battery | 3-cell, 51 Wh Li-ion |
| Phụ kiện đi kèm | HP Smart 65 W External AC power adapter |
| Kích thước | 32.19 x 21.39 x 1.99 cm |
| Trọng lượng | 1.41 kg |
| Loại ổ cứng | SSD PCIe® NVMe™ M.2 |
| Dung lượng Ổ cứng | 512GB |
| Dung lượng Ram | 16 GB |