Thiết kế gọn chắc, tông Đen hiện đại
Aspire 7 có phong cách tối giản, khung máy cứng cáp phù hợp mang theo đi học – đi làm. Viền màn hình mỏng tối ưu không gian hiển thị, tổng thể gọn gàng dễ di chuyển.
Hiệu năng ổn định với Intel Core i7-13620H
Bộ xử lý Core i7-13620H (10 nhân/16 luồng) cân bằng sức mạnh/điện năng cho tác vụ văn phòng, lập trình, học/họp trực tuyến và giải trí. RAM 16GB cho đa nhiệm mượt; có thể nâng cấp khi cần (tùy khe trống).
Đồ họa rời NVIDIA GeForce RTX 3050 6GB
Tối ưu eSports và game online phổ biến, hỗ trợ Ray Tracing, DLSS ở thiết lập phù hợp; đồng thời tăng tốc các ứng dụng đồ họa, biên tập video cơ bản so với iGPU.
Lưu trữ SSD 512GB nhanh chóng
Ổ SSD PCIe NVMe 512GB giúp khởi động Windows/ứng dụng và tải game nhanh; đủ không gian cho tài liệu, dự án và một số tựa game yêu thích.
Màn hình 15.6″ FHD 144Hz – Chuyển động mượt
Độ phân giải FHD 1920×1080 với tần số quét 144Hz cho trải nghiệm cuộn trang, xem video và chiến game mượt mà; màu sắc trong trẻo, góc nhìn thoải mái cho học/làm việc dài giờ.
Kết nối đa dạng tiện lợi
Trang bị các cổng USB-C, USB-A, HDMI và jack tai nghe 3.5mm (tùy cấu hình thực tế). Wi-Fi/Bluetooth ổn định cho online/stream, chia sẻ dữ liệu nhanh.
Pin và hệ điều hành
Pin đáp ứng một ngày dùng cơ bản (tùy mức sử dụng). Máy cài sẵn Windows 11 bản quyền – mở máy là vào việc ngay.
Thông số kỹ thuật
Bộ vi xử lý (CPU) | |
Tên bộ vi xử lý | Intel® Core™ i7-13620H Processor |
Tốc độ | Up to 4.9 GHz; 10 Cores, 16 Threads |
Bộ nhớ đệm | 24 MB Intel® Smart Cache |
Bộ nhớ trong (RAM Laptop) | |
Dung lượng | 16GB DDR4 3200MHz (1x16GB) |
Số khe cắm | 2 x DDR4 3200MHz slots <Đã sử dụng 1> |
Ổ cứng (SSD Laptop) | |
Dung lượng | 512GB SSD PCIe NVMe |
Khả năng nâng cấp | 2 x M.2 PCIe NVMe <Đã sử dụng 1> |
Ổ đĩa quang (ODD) | |
| Không |
Hiển thị (Màn hình) | |
Màn hình | 15.6 inch FHD, IPS, 144Hz, 250nits, 45% NTSC, SlimBezel, Non-touch |
Độ phân giải | FHD (1920x1080) |
Đồ Họa (VGA) | |
Bộ xử lý | NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 6GB GDDR6 + Intel® UHD Graphic |
Công nghệ | Tự động chuyển card |
Kết nối (Network) | |
Wireless | WLAN |
Lan | 1 x Ethernet (RJ-45) port |
Bluetooth | Bluetooth |
3G/Wimax(4G) |
|
Keyboard (Bàn phím) | |
Kiểu bàn phím | Bàn phím có phím số riêng, có đèn nền led 1 vùng, 15 màu tùy chỉnh |
Hotkey | Copilot Key |
Mouse (Chuột) | |
| Cảm ứng đa điểm |
Giao tiếp mở rộng | |
Kết nối USB | USB Type-C |
Kết nối HDMI/VGA | 1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support |
Khe cắm thẻ nhớ | 1 x microSD™ Card reader |
Tai nghe | 1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone |
Audio | • Two built-in stereo speakers |
Camera | Video conferencing |
Pin Laptop | |
Dung lượng pin | 4cell 54.8Wh |
Thời gian sử dụng |
|
Sạc Pin Laptop | |
Đi kèm 150W adapter | |
Hệ điều hành (Operating System) | |
Hệ điều hành đi kèm | Windows 11 Home Single Language |
Hệ điều hành tương thích | Windows 11 |
Thông tin khác | |
Trọng lượng | 2.07kg |
Kích thước | 359.5 (W) x 238 (D) x 22.7 (H) mm |
Màu sắc | Titanium Black (Đen) |
Chất liệu | Mặt A, C: Nhôm |
Tản nhiệt | 2 quạt tản nhiệt |
Bảo mật | BIOS user, supervisor |
Phụ kiện | 150W adapter |